10 năm hôn nhân, chỉ có duy nhất 2 lần vợ chồng g::ần g::ũi mà tôi có tới 7 người con. Nhưng chúng đã cất tiếng gọi mẹ, tôi sẽ đón nhận chúng. Âu, cũng là số phận cả rồi. Tôi cũng tin, ông trời sẽ không b::ạc với tôi…
Mười năm. Một thập kỷ dài đằng đẵng của một đời người, nhưng với tôi, nó giống như một thước phim quay chậm, nhạt nhẽo và câ::m lặng đến rợ::n người.
Người ngoài nhìn vào, ai cũng tấm tắc khen tôi tốt số. Chồng tôi, Minh, là một người đàn ông thành đạt, đạo mạo, đi về đúng giờ và chưa bao giờ to tiếng với vợ. Nhưng có ai biết đâu, đằng sau cánh cửa gỗ lim sang trọng ấy là một sự lạnh lẽo thấu tim.
Chúng tôi cưới nhau qua mai mối. Đêm tân hôn, Minh n:ồng nh:iệt, cuồ:ng nh:iệt đến mức khiến tôi – một cô gái chưa từng trải đời – vừa s:ợ hãi vừa hạnh phúc. Tôi đã mơ về một ngôi nhà đầy ắp tiếng cười trẻ thơ. Nhưng ngay sau đêm ấy, Minh thay đổi hoàn toàn. Anh chuyển sang phòng làm việc ngủ với lý do công việc bận rộn, cần không gian yên tĩnh.
Suốt 5 năm đầu, tôi sống như một cái bóng trong nhà. Minh không chạm vào tôi. Mỗi lần tôi chủ động, anh đều gạt đi, viện cớ mệt mỏi, áp lực. Tôi tự ti, nghĩ mình không đủ hấp dẫn, hoặc anh có bệnh khó nói. Tôi mua đủ loại th::uốc bổ, nấu đủ món ngon, nhưng đáp lại chỉ là cái lắc đầu lạnh lùng.
Đến năm thứ 6, trong một đêm mưa bão mất điện, Minh uố:ng s:;ay. Đó là lần thứ hai trong cuộc đời vợ chồng, anh chạm vào tôi. Lần này không có sự nâng niu, chỉ có sự giải tỏa bản năng vội vã. Nhưng ông trời trêu ngươi, hoặc giả là thương hại tôi, sau lần ấy tôi mang th:ai. Là song th::ai.
Hai đứa con trai si::nh đôi ra đời như ánh nắng rực rỡ chiếu rọi vào cuộc đời u tối của tôi. Tôi ngỡ rằng, sự hiện diện của m::áu m::ủ sẽ kéo Minh quay về, sưởi ấm lại trái tim người cha. Nhưng không, anh vẫn tròn trách nhiệm chu cấp tiền bạc, vẫn bế con, nhưng ánh mắt anh nhìn tôi vẫn xa lạ như người dưng nước lã.
Tôi chấp nhận. Có hai đứa con là đủ rồi. Tôi dồn hết tình yêu thương vào chúng, tự nhủ lòng rằng kiếp này mình vô duyên với chồng, thì lấy con làm lãi.
Nhưng bi kịch thật sự chỉ bắt đầu vào đúng ngày kỷ niệm 10 năm ngày cưới.
Hôm ấy, Minh về nhà sớm hơn thường lệ. Không có hoa, không có quà. Anh bước vào nhà, theo sau là một chiếc xe 16 chỗ đỗ xịch trước cổng. Tôi ch|::ết lặng khi thấy anh dắt vào nhà 5 đứa trẻ…

…5 đứa trẻ.
Đứa lớn nhất chừng mười tuổi, đứa nhỏ nhất mới khoảng bốn, năm. Quần áo chúng sạch sẽ nhưng cũ, ánh mắt ngơ ngác, sợ sệt khi bước vào căn nhà rộng thênh thang nhưng lạnh lẽo của tôi.
Tôi đứng chết trân giữa phòng khách, tay vẫn còn cầm chiếc khăn lau bàn. Cổ họng nghẹn cứng, không thốt nổi một lời.
Minh lên tiếng trước, giọng bình thản đến tàn nhẫn:
– Đây là con anh.
Tôi tưởng mình nghe nhầm.
– …Anh nói sao?
Anh nhìn thẳng vào tôi, không né tránh:
– Cả năm đứa. Chúng là anh em với hai đứa nhỏ của em.
Tai tôi ù đi. Mọi âm thanh xung quanh như bị ai đó vặn nhỏ dần. Tôi chỉ còn nghe thấy tiếng tim mình đập dồn dập, đau đến mức tưởng như muốn vỡ ra.
– Vậy… mẹ chúng là ai? – tôi hỏi, giọng khàn đặc.
Minh im lặng vài giây rồi đáp:
– Người phụ nữ đã sinh ra chúng. Cô ấy mất rồi.
Một câu nói ngắn ngủi, nhưng đủ để đè bẹp mọi suy nghĩ trong đầu tôi.
Anh ngồi xuống ghế, hai tay đan vào nhau:
– Anh xin lỗi. Anh biết em sẽ sốc. Nhưng anh không thể để chúng sống lang bạt mãi được. Anh là cha, anh phải có trách nhiệm.
Tôi bật cười. Tiếng cười khô khốc vang lên giữa căn phòng rộng.
– Trách nhiệm? Vậy mười năm qua, trách nhiệm của anh với tôi là gì? Với cuộc hôn nhân này là gì?
Minh cúi đầu. Lần đầu tiên trong đời, tôi thấy anh có vẻ mệt mỏi.
– Anh chưa bao giờ yêu em. Ngay từ đầu đã không. Anh cưới em vì em hiền, vì gia đình em nền nếp. Anh nghĩ… anh có thể sống như vậy cả đời.
Tôi siết chặt tay, móng tay bấm sâu vào da thịt.
– Còn hai lần… – tôi nuốt nước bọt – hai lần anh gần gũi tôi?
Minh ngẩng lên, ánh mắt thoáng qua một tia áy náy:
– Lần đầu… vì anh say men cưới. Lần thứ hai… vì anh say rượu.
Mọi thứ sụp đổ.
Tôi quay sang nhìn lũ trẻ. Chúng đứng sát vào nhau, đứa lớn dang tay che cho mấy đứa nhỏ, ánh mắt cảnh giác như sợ tôi sẽ xua đuổi.
Trong khoảnh khắc ấy, một điều rất lạ xảy ra.
Tôi không ghét chúng.
Tôi cũng không hận chúng.
Tôi chỉ thấy… thương.
Thương cho những đứa trẻ không có lỗi gì, nhưng lại phải gánh trên vai hậu quả của người lớn.
Tôi ngồi xuống trước mặt chúng, nhẹ giọng hỏi:
– Các con… tên gì?
Đứa lớn nhất lí nhí đáp, giọng run run. Khi nó gọi hai tiếng “cô ơi”, tim tôi nhói lên.
Đêm đó, tôi không khóc.
Tôi vào bếp, nấu thêm cơm. Bảy cái bát được đặt ngay ngắn trên bàn ăn. Minh nhìn tôi, ánh mắt vừa kinh ngạc vừa áy náy.
– Em… không giận sao?
Tôi ngẩng lên, nhìn anh thật lâu:
– Giận chứ. Nhưng giận anh, không phải giận bọn trẻ.
Sau hôm ấy, căn nhà bỗng trở nên ồn ào. Tiếng chân chạy, tiếng cười nói, tiếng cãi nhau trẻ con. Có những lúc tôi mệt đến muốn ngã quỵ, có những đêm nằm khóc thầm vì tủi thân, vì cay đắng cho số phận mình.
Nhưng mỗi sáng thức dậy, bảy đứa trẻ lại ùa vào phòng, gọi tôi:
– Mẹ ơi!
Tiếng gọi ấy, ban đầu khiến tim tôi thắt lại. Nhưng dần dần, nó trở thành sợi dây níu tôi đứng vững giữa cuộc đời đổ nát này.
Minh vẫn sống chung nhà, vẫn là người cha có trách nhiệm, nhưng giữa chúng tôi đã không còn gì ngoài sự lạnh lẽo. Tôi hiểu, cuộc hôn nhân này chỉ còn là cái vỏ.
Nhiều người hỏi tôi:
– Sao không ly hôn?
Tôi chỉ cười.
Bảy đứa trẻ này, nếu tôi rời đi, chúng sẽ gọi ai là mẹ?
Tôi không sinh ra năm đứa trong số chúng. Nhưng khi chúng đã cất tiếng gọi tôi là mẹ, tôi biết mình không thể quay lưng.
Âu cũng là số phận.
Tôi tin, ông trời không bạc với người biết nhẫn nhịn và yêu thương. Có thể tôi không có một người chồng đúng nghĩa, nhưng tôi có bảy đứa con – là cả một đời để yêu, để sống, và để hy vọng.